Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
3
25
Số lần phạm lỗi
26
Thống Kê Mùa Giải
ESEBCB
ESEBCB
79.3Points78
31.9Rebounds34.6
19.4Assists18.1
8.1Steals6
1.4Blocks3.2
10.1Turnovers13
60.7Field Goals Attempted60.8
46%Field Goal Percentage44%
26.2Three Pointers Attempted25.5
34%Three Point Percentage33%
19.1Free Throws Attempted21.2
74%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Esenler Erokspor | 28 | 16 | 12 | 2287-2196 | 91 | 44 | BTBTB |
16 | ![]() ![]() Buyukcekmece | 28 | 4 | 24 | 2256-2497 | -241 | 32 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
ESEBCB
Đã thắng
Đã thắng





