Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
6
25
Số lần phạm lỗi
23
Thống Kê Mùa Giải
MBBYMB
MBBYMB
78.2Points77.9
31.8Rebounds33.6
20.9Assists18.3
6.9Steals5.7
2.3Blocks1.5
12.4Turnovers12.9
58.5Field Goals Attempted60
46%Field Goal Percentage46%
27.8Three Pointers Attempted26.2
37%Three Point Percentage37%
18.8Free Throws Attempted16.6
74%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Merkezefendi Denizli | 28 | 11 | 17 | 2282-2436 | -154 | 39 | TBBBT |
12 | ![]() ![]() Mersin B Bld | 28 | 9 | 19 | 2371-2472 | -101 | 37 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
MBBYMB
Đã thắng
Đã thắng





