Ngày thi đấu 14
|
02
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11700
Sau hiệp phụ
107
:
101
15
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 16
80
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
4
29
Số lần phạm lỗi
20
107
101
28
37
21
13
15
18
28
24
15
9
Đội
1
2
3
4
HPh

Thống Kê Mùa Giải

KAR

TOF
77.8Points81.5
33Rebounds32.6
17.5Assists20.4
6.2Steals5.7
1.6Blocks1.9
12.7Turnovers12
58.2Field Goals Attempted59.3
47%Field Goal Percentage49%
22.1Three Pointers Attempted22.9
35%Three Point Percentage35%
20.4Free Throws Attempted21.4
78%Free Throw Percentage74%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
10
Tofas Bursa
2810182358-2410-5238
15
Karsiyaka Basket
288202246-2458-21236

Sô trận đã đấu - 35 |  từ {năm}

KAR

TOF
Đã thắng
Đã thắng
21(60‏%)
14(40‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2860
Total Points
2770
81,7
Số điểm trung bình
79,1