Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
29
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
KARTOF
KARTOF
77.8Points81.5
33Rebounds32.6
17.5Assists20.4
6.2Steals5.7
1.6Blocks1.9
12.7Turnovers12
58.2Field Goals Attempted59.3
47%Field Goal Percentage49%
22.1Three Pointers Attempted22.9
35%Three Point Percentage35%
20.4Free Throws Attempted21.4
78%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Tofas Bursa | 28 | 10 | 18 | 2358-2410 | -52 | 38 | BBBBB |
15 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 28 | 8 | 20 | 2246-2458 | -212 | 36 | TBTTT |
Sô trận đã đấu - 35 | từ {năm}
KARTOF
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của35





