Ngày thi đấu 14
|
04
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
3200
Kết thúc
87
:
101
1
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 16
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

6
Thời gian hội ý
3
26
Số lần phạm lỗi
25
87
101
24
23
23
25
15
34
25
19
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

BJK

FEN
83.6Points88.7
36.3Rebounds37.2
20.3Assists20.1
5.4Steals6.6
2.4Blocks2.2
10.7Turnovers12.3
62Field Goals Attempted62.2
47%Field Goal Percentage48%
28.1Three Pointers Attempted30.5
39%Three Point Percentage39%
18.3Free Throws Attempted22.5
79%Free Throw Percentage78%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Besiktas JK
272342354-207428050
2
Fenerbahçe S.K.
272342394-214425050

Sô trận đã đấu - 56 |  từ {năm}

BJK

FEN
Đã thắng
Đã thắng
11(20‏%)
45(80‏%)
Chiến thắng lớn nhất
4312
Total Points
4758
77
Số điểm trung bình
85