Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
24
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
MANGSN
MANGSN
78.7Points83
35.8Rebounds34
18.3Assists17.8
6.9Steals8
3Blocks3.2
12.2Turnovers11.1
63.3Field Goals Attempted63.3
45%Field Goal Percentage48%
22.3Three Pointers Attempted24.9
30%Three Point Percentage35%
22Free Throws Attempted18.7
72%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Galatasaray | 27 | 16 | 11 | 2332-2263 | 69 | 43 | TTTBT |
9 | ![]() ![]() Manisa | 28 | 9 | 19 | 2282-2417 | -135 | 37 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
MANGSN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





