Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
7
21
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
TRATTS
TRATTS
86.8Points84.1
34.7Rebounds34.6
19.9Assists19.9
6.8Steals8.1
2.4Blocks2.9
11.5Turnovers11.7
64.1Field Goals Attempted61.1
49%Field Goal Percentage47%
24.1Three Pointers Attempted25.2
36%Three Point Percentage36%
17.8Free Throws Attempted23.9
79%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Turk Telekom | 27 | 19 | 8 | 2362-2180 | 182 | 46 | TTTTT |
6 | ![]() ![]() Trabzonspor | 27 | 17 | 10 | 2344-2229 | 115 | 44 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
TRATTS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của13





