Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
KARGSN
KARGSN
77.4Points83
32.7Rebounds34
17.4Assists17.8
6.2Steals8
1.6Blocks3.2
12.7Turnovers11.1
58.5Field Goals Attempted63.3
46%Field Goal Percentage48%
22.5Three Pointers Attempted24.9
35%Three Point Percentage35%
19.7Free Throws Attempted18.7
79%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Galatasaray | 27 | 16 | 11 | 2332-2263 | 69 | 43 | TTTBT |
15 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 27 | 7 | 20 | 2178-2391 | -213 | 34 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 50 | từ {năm}
KARGSN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của50





