Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
23
Số lần phạm lỗi
24
Thống Kê Mùa Giải
KARTTS
KARTTS
75.7Points86.8
32.3Rebounds36.7
17.5Assists20.4
6.2Steals8.5
1.4Blocks3.2
12.9Turnovers12.4
58.5Field Goals Attempted63.7
46%Field Goal Percentage47%
22.5Three Pointers Attempted26
35%Three Point Percentage36%
18.2Free Throws Attempted25.2
79%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Turk Telekom | 24 | 16 | 8 | 2084-1922 | 162 | 40 | BTTTT |
16 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 24 | 5 | 19 | 1908-2138 | -230 | 29 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 44 | từ {năm}
KARTTS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của44





