Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
25
Thống Kê Mùa Giải
GSNBCB
GSNBCB
82.7Points77.4
33.3Rebounds34.5
17.4Assists17.8
8.3Steals6.1
3.1Blocks3.2
10.8Turnovers12.9
63.3Field Goals Attempted60.8
48%Field Goal Percentage44%
24.9Three Pointers Attempted24.9
35%Three Point Percentage33%
18.3Free Throws Attempted21.2
73%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Galatasaray | 24 | 14 | 10 | 2070-2026 | 44 | 38 | TBBTT |
15 | ![]() ![]() Buyukcekmece | 25 | 4 | 21 | 2030-2231 | -201 | 29 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 25 | từ {năm}
GSNBCB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của25





