Ngày thi đấu 25
|
04
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
13800
1
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 16
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

3
Thời gian hội ý
4
26
Số lần phạm lỗi
14
82
69
27
14
24
19
12
25
19
11
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

FEN

YMB
85.2Points78
36.7Rebounds33.5
19.3Assists18.4
6.2Steals5.8
2Blocks1.3
12.3Turnovers12.2
59.4Field Goals Attempted60.5
48%Field Goal Percentage46%
29.3Three Pointers Attempted26.6
39%Three Point Percentage37%
21.9Free Throws Attempted15.9
79%Free Throw Percentage77%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Fenerbahçe S.K.
252142212-198123146
9
Merkezefendi Denizli
2510152019-2162-14335

Sô trận đã đấu - 10 |  từ {năm}

FEN

YMB
Đã thắng
Đã thắng
8(80‏%)
2(20‏%)
Chiến thắng lớn nhất
829
Total Points
721
82,9
Số điểm trung bình
72,1