Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
26
Số lần phạm lỗi
14
Thống Kê Mùa Giải
FENYMB
FENYMB
85.2Points78
36.7Rebounds33.5
19.3Assists18.4
6.2Steals5.8
2Blocks1.3
12.3Turnovers12.2
59.4Field Goals Attempted60.5
48%Field Goal Percentage46%
29.3Three Pointers Attempted26.6
39%Three Point Percentage37%
21.9Free Throws Attempted15.9
79%Free Throw Percentage77%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 25 | 21 | 4 | 2212-1981 | 231 | 46 | TTBBT |
9 | ![]() ![]() Merkezefendi Denizli | 25 | 10 | 15 | 2019-2162 | -143 | 35 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
FENYMB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10





