Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
23
Số lần phạm lỗi
11
Thống Kê Mùa Giải
MANTOF
MANTOF
78.7Points81.5
35.8Rebounds32.6
18.3Assists20.4
6.9Steals5.7
3Blocks1.9
12.2Turnovers12
63.3Field Goals Attempted59.3
45%Field Goal Percentage49%
22.3Three Pointers Attempted22.9
30%Three Point Percentage35%
22Free Throws Attempted21.4
72%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Tofas Bursa | 28 | 10 | 18 | 2358-2410 | -52 | 38 | BBBBB |
13 | ![]() ![]() Manisa | 28 | 9 | 19 | 2282-2417 | -135 | 37 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 8 | từ {năm}
MANTOF
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của8





