Ngày thi đấu 26
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
6
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 16
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

EFS

FEN
83.8Points85.2
33.5Rebounds36.7
19.1Assists19.3
7.6Steals6.2
3.3Blocks2
12.3Turnovers12.3
58.2Field Goals Attempted59.4
50%Field Goal Percentage48%
24.9Three Pointers Attempted29.3
36%Three Point Percentage39%
22.1Free Throws Attempted21.9
76%Free Throw Percentage79%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Fenerbahçe S.K.
252142212-198123146
6
Anadolu Efes S.K.
241592103-196114239

Sô trận đã đấu - 113 |  từ {năm}

EFS

FEN
Đã thắng
Đã thắng
54(48‏%)
59(52‏%)
Chiến thắng lớn nhất
8874
Total Points
9048
78,5
Số điểm trung bình
80,1