Ngày thi đấu 26
|
11
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
5000
9
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
7
/ 16
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Thống Kê Mùa Giải

YMB

GSN
78Points82.7
33.5Rebounds33.3
18.4Assists17.4
5.8Steals8.3
1.3Blocks3.1
12.2Turnovers10.8
60.5Field Goals Attempted63.3
46%Field Goal Percentage48%
26.6Three Pointers Attempted24.9
37%Three Point Percentage35%
15.9Free Throws Attempted18.3
77%Free Throw Percentage73%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
7
Galatasaray
2414102070-20264438
9
Merkezefendi Denizli
2510152019-2162-14335

Sô trận đã đấu - 10 |  từ {năm}

YMB

GSN
Đã thắng
Đã thắng
4(40‏%)
6(60‏%)
Chiến thắng lớn nhất
822
Total Points
849
82,2
Số điểm trung bình
84,9