Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
6
20
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
BRSTTS
BRSTTS
74.1Points84.1
29.8Rebounds34.6
16.8Assists19.9
7.3Steals8.1
1.6Blocks2.9
12.2Turnovers11.7
57.4Field Goals Attempted61.1
45%Field Goal Percentage47%
21.6Three Pointers Attempted25.2
33%Three Point Percentage36%
20.3Free Throws Attempted23.9
75%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Turk Telekom | 27 | 19 | 8 | 2362-2180 | 182 | 46 | TTTTT |
14 | ![]() ![]() Bursaspor | 27 | 8 | 19 | 2185-2413 | -228 | 35 | BTBBT |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
BRSTTS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





