Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
26
Số lần phạm lỗi
33
Thống Kê Mùa Giải
KARBCB
KARBCB
77.8Points78
33Rebounds34.6
17.5Assists18.1
6.2Steals6
1.6Blocks3.2
12.7Turnovers13
58.2Field Goals Attempted60.8
47%Field Goal Percentage44%
22.1Three Pointers Attempted25.5
35%Three Point Percentage33%
20.4Free Throws Attempted21.2
78%Free Throw Percentage74%
Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 28 | 8 | 20 | 2246-2458 | -212 | 36 | TBTTT |
16 | ![]() ![]() Buyukcekmece | 28 | 4 | 24 | 2256-2497 | -241 | 32 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 23 | từ {năm}
KARBCB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của23





