Ngày thi đấu 27
|
18
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
Ankara
|
Sức chứa
10400
4
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 16
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
5
26
Số lần phạm lỗi
22
91
82
12
16
29
28
23
16
27
22
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

TTS

YMB
84.4Points77.9
34.6Rebounds33.6
20.1Assists18.3
8.3Steals5.7
2.9Blocks1.5
11.6Turnovers12.9
61.3Field Goals Attempted60
47%Field Goal Percentage46%
25.5Three Pointers Attempted26.2
36%Three Point Percentage37%
23.8Free Throws Attempted16.6
73%Free Throw Percentage77%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
4
Turk Telekom
281992453-228117247
9
Merkezefendi Denizli
2811172282-2436-15439

Sô trận đã đấu - 11 |  từ {năm}

TTS

YMB
Đã thắng
Đã thắng
8(73‏%)
3(27‏%)
Chiến thắng lớn nhất
954
Total Points
895
86,7
Số điểm trung bình
81,4