Ngày thi đấu 28
|
26
Tháng 4,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11700
14
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 16
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
5
8
Số lần phạm lỗi
14
68
67
11
13
20
18
21
19
16
17
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

KAR

ESE
77.8Points79.3
33Rebounds31.9
17.5Assists19.4
6.2Steals8.1
1.6Blocks1.4
12.7Turnovers10.1
58.2Field Goals Attempted60.7
47%Field Goal Percentage46%
22.1Three Pointers Attempted26.2
35%Three Point Percentage34%
20.4Free Throws Attempted19.1
78%Free Throw Percentage74%

Bảng xếp hạng|
TBSL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
8
Esenler Erokspor
2816122287-21969144
14
Karsiyaka Basket
288202246-2458-21236

Sô trận đã đấu - 2 |  từ {năm}

KAR

ESE
Đã thắng
Đã thắng
1(50‏%)
1(50‏%)
Chiến thắng lớn nhất
162
Total Points
164
81
Số điểm trung bình
82