Trọng tài
|
Ngày thi đấu 8
|
20
Tháng 10,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
66000
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
17
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
47
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Arsenal
34227564263873
2
Man City
33217566293770
3
Man Utd
341710760461461
4
Liverpool
341771057441358
5
Aston Villa
34177104742558
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
34139124946348
10
Fulham
34146144446-248
11
Everton
34138134141047
12
Sunderland AFC
341210123645-946
13
Crystal Palace
331110123639-343
14
Newcastle
34126164650-442
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
34109154145-439
17
West Ham
3499164258-1636
18
Tottenham
34810164353-1034
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3438232462-3817

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

West Ham
Brentford
Các trận đấu gần nhất
WHUBRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

WHUBRE
Tài 0.5
94‏%
1.24
88‏%
1.44
Tài 1.5
88‏%
1.24
79‏%
1.44
Tài 2.5
59‏%
1.24
50‏%
1.44
Tài 3.5
29‏%
1.24
38‏%
1.44
Tài 4.5
15‏%
1.24
15‏%
1.44
Tài 5.5
6‏%
1.24
6‏%
1.44
Xỉu 0.5
6‏%
1.24
12‏%
1.44
Xỉu 1.5
12‏%
1.24
21‏%
1.44
Xỉu 2.5
41‏%
1.24
50‏%
1.44
Xỉu 3.5
71‏%
1.24
62‏%
1.44
Xỉu 4.5
85‏%
1.24
85‏%
1.44
Xỉu 5.5
94‏%
1.24
94‏%
1.44

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
West Ham
Brentford
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
West Ham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Bowen, Jarrod
20
3480110.24
Wilson, Callum
9
2860300.21
Summerville, Crysencio
7
2750100.19
M
Soucek, Tomas
28
3150100.16
Castellanos, Valentin
11
1440100.29
M
Paqueta, Lucas
10
1840020.22

Các cầu thủ
-
Brentford

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Thiago, Igor
9
34210270.62
Schade, Kevin
7
3170100.23
Ouattara, Dango
19
2850400.18
Damsgaard, Mikkel
24
2930100.10
M
Jensen, Mathias
8
3230300.09
Potter, Keane Lewis
23
3230200.09
Trọng tài
-
Anh
Madley, Andrew
Số trận cầm còi
19
Phút trung bình trên thẻ
26.72
Số thẻ được rút ra
64
Số thẻ trên trận
3.37
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng613.21
Thẻ đỏ30.16
Bàn thắng từ phạt đền60.32
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12133‏%
Hiệp 24266‏%
Lí do khác12‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2945‏%
Đội Khách3555‏%

Sân vận động - Sân Vận Động London

Bàn Thắng Hiệp Một
24
45.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
29
54.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận56.343
Tổng Số Thẻ66
Tổng số bàn thắng53
Tổng Phạt Góc188