Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|SLB 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Newcastle | 32 | 12 | 20 | 2824-2854 | -30 | 0.989 | 0.375 | 24 | BTBBB |
9 | ![]() ![]() Caledonia Gladiators | 32 | 7 | 25 | 2609-2951 | -342 | 0.884 | 0.219 | 14 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 69 | từ {năm}
CALNEW
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của69





