Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
15
Số lần phạm lỗi
14
Bảng xếp hạng|SLB 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Surrey 89ers | 32 | 14 | 18 | 2778-2845 | -67 | 0.976 | 0.438 | 28 | TBBTB |
9 | ![]() ![]() Caledonia Gladiators | 32 | 7 | 25 | 2609-2951 | -342 | 0.884 | 0.219 | 14 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 9 | từ {năm}
CALSUR
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của9





