Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
1
17
Số lần phạm lỗi
26
Bảng xếp hạng|SLB 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Leicester | 32 | 15 | 17 | 2678-2795 | -117 | 0.958 | 0.469 | 30 | BTTTB |
7 | ![]() ![]() Surrey 89ers | 32 | 14 | 18 | 2778-2845 | -67 | 0.976 | 0.438 | 28 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
LEISUR
Đã thắng
Đã thắng





