Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
4
11
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng|SLB 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Sheffield | 32 | 16 | 16 | 2667-2655 | 12 | 1.005 | 0.5 | 32 | BTBBB |
9 | ![]() ![]() Caledonia Gladiators | 32 | 7 | 25 | 2609-2951 | -342 | 0.884 | 0.219 | 14 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 76 | từ {năm}
SHECAL
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của76





