Các giải đấu thông lệ
|
29
Tháng 3,2026
Kết thúc
1
:
4
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng quan

Atlanta
Kansas City
1
0
0
2
0
0
3
0
1
4
0
1
5
0
1
6
0
0
7
0
0
8
1
1
9
0
0
R
1
4
H
7
7
E
0
0

Group Table

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
4
Atlanta
630.6671.51530.006-3-104-22-1
12
Kansas City
440.53.01520.004-4103-21-2
MLB 2026, American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
6
Kansas City
440.53.01520.004-4103-21-2
MLB 2026, American League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
2
Kansas City
440.51.000.004-4103-21-2
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
3
Atlanta
630.6670.51540.006-3-104-22-1
MLB 2026, National League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
630.667-00.006-3-104-22-1

Sô trận đã đấu - 29 |  từ {năm}

ATL

KC
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
16(55‏%)
0(0‏%)
13(45‏%)
Chiến thắng lớn nhất
131
Tổng số lượt chạy
111
4,52
AVG chạy mỗi trận
3,83