Group Table
MLB 2026
MLB 2026, National League
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 5 | 2 | 0.714 | 0.5 | 0 | 0.00 | 5-2 | -1 | 0 | 5-1 | 0-1 | TBTTB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Colorado | 2 | 5 | 0.286 | 3.5 | 154 | 2.00 | 2-5 | -1 | 0 | 0-1 | 2-4 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 246 | từ {năm}
MIACOL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





