Tổng quan
Sau hiệp phụ


St. Louis Cardinals


Tampa Bay
1
2
0
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
2
0
9
0
4
R
4
4
title
H
6
7
E
2
1
Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Tampa Bay | 18 | 12 | 0.6 | 3.5 | 129 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 8-4 | 10-8 | TTTTB |
8 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 17 | 13 | 0.567 | 4.5 | 128 | 0.00 | 5-5 | 3 | 0 | 7-8 | 10-5 | BBTTT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Tampa Bay | 18 | 12 | 0.6 | 1.5 | 131 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 8-4 | 10-8 | TTTTB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Tampa Bay | 18 | 12 | 0.6 | 1.5 | 0 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 8-4 | 10-8 | TTTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 17 | 13 | 0.567 | 4.5 | 128 | 0.00 | 5-5 | 3 | 0 | 7-8 | 10-5 | BBTTT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 17 | 13 | 0.567 | 2.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | 3 | 0 | 7-8 | 10-5 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
STLTB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33



