Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
20 | ![]() ![]() Colorado | 14 | 17 | 0.452 | 8.0 | 124 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 7-6 | 7-11 | TTTBT |
29 | ![]() ![]() Philadelphia | 10 | 19 | 0.345 | 11.0 | 122 | 0.00 | 2-8 | 1 | 0 | 6-10 | 4-9 | BBTBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Colorado | 14 | 17 | 0.452 | 8.0 | 124 | 3.50 | 6-4 | 1 | 0 | 7-6 | 7-11 | TTTBT |
14 | ![]() ![]() Philadelphia | 10 | 19 | 0.345 | 11.0 | 122 | 6.50 | 2-8 | 1 | 0 | 6-10 | 4-9 | BBTBT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Philadelphia | 10 | 19 | 0.345 | 11.0 | 127 | 6.50 | 2-8 | 1 | 0 | 6-10 | 4-9 | BBTBT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Colorado | 14 | 17 | 0.452 | 6.0 | 129 | 3.50 | 6-4 | 1 | 0 | 7-6 | 7-11 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 244 | từ {năm}
PHICOL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





