Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 12 | 0.571 | 3.5 | 131 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 8-5 | 8-7 | TBTTB |
11 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 13 | 0.519 | 5.0 | 130 | 0.00 | 5-5 | -4 | 0 | 7-8 | 7-5 | TBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 12 | 0.571 | 3.5 | 131 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 8-5 | 8-7 | TBTTB |
9 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 13 | 0.519 | 5.0 | 130 | 1.50 | 5-5 | -4 | 0 | 7-8 | 7-5 | TBBBB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 12 | 0.571 | 2.0 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 8-5 | 8-7 | TBTTB |
5 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 13 | 0.519 | 3.5 | 134 | 1.50 | 5-5 | -4 | 0 | 7-8 | 7-5 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 2612 | từ {năm}
PITSTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





