Bảng Xếp Hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Arizona | 13 | 9 | 0.591 | 3.0 | 138 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 7-3 | 6-6 | TTTTB |
27 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 14 | 0.364 | 8.0 | 133 | 0.00 | 2-8 | -6 | 0 | 5-10 | 3-4 | BBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Arizona | 13 | 9 | 0.591 | 3.0 | 138 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 7-3 | 6-6 | TTTTB |
14 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 14 | 0.364 | 8.0 | 133 | 5.00 | 2-8 | -6 | 0 | 5-10 | 3-4 | BBBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Philadelphia | 8 | 14 | 0.364 | 7.5 | 136 | 5.00 | 2-8 | -6 | 0 | 5-10 | 3-4 | BBBBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Arizona | 13 | 9 | 0.591 | 3.0 | 0 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 7-3 | 6-6 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 191 | từ {năm}
PHIAZ
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





