Các giải đấu thông lệ
|
20
Tháng 4,2026
Kết thúc
3
:
12
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
LA Dodgers
1670.696--0.006-4-109-37-4
1
San Diego
1670.696--0.009-1309-47-3
3
Atlanta
1680.6670.51390.007-3-108-48-4
3
Cincinnati
1680.6670.51390.008-2506-610-2
5
Chicago
1490.6092.01380.008-2709-55-4
5
NY Yankees
1490.6092.01380.006-4408-56-4
5
St. Louis Cardinals
1490.6092.01380.006-4107-57-4
8
Milwaukee Brewers
1390.5912.51380.005-5107-56-4
9
Arizona
13100.5653.01370.006-4-207-46-6
9
Pittsburgh
13100.5653.01370.005-5-108-55-5
11
Cleveland
14110.563.01360.005-5108-46-7
12
Athletics
13110.5423.51360.006-4205-58-6
13
Minnesota
12110.5224.01360.005-5107-65-5
13
Tampa Bay
12110.5224.01360.006-4-304-48-7
13
Texas
12110.5224.01360.005-5104-38-8
16
Detroit
12120.54.51350.007-3-208-24-10
17
Baltimore
11130.4585.51340.004-6-106-65-7
17
Miami
11130.4585.51340.003-7-109-62-7
17
Washington
11130.4585.51340.005-5103-88-5
20
LA Angels
11140.446.01330.004-6-404-77-7
21
San Francisco
10130.4356.01340.005-5104-76-6
21
Toronto
10130.4356.01340.004-6306-64-7
23
Seattle
10150.47.01320.004-6-209-71-8
24
Boston
9140.3917.01330.005-5-105-64-8
24
Chicago White Sox
9140.3917.01330.004-6203-66-8
26
Colorado
9150.3757.51320.003-7-206-53-10
27
Houston
9160.368.01310.003-7-107-62-10
28
Philadelphia
8150.3488.01320.002-8-705-103-5
29
Kansas City
8160.3338.51310.002-8106-62-10
30
NY Mets
7160.3049.01310.000-10-1003-74-9
MLB 2026, American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
NY Yankees
1490.609-00.006-4408-56-4
2
Cleveland
14110.561.01380.005-5108-46-7
3
Athletics
13110.5421.51380.006-4205-58-6
4
Texas
12110.5222.01380.005-5104-38-8
5
Tampa Bay
12110.5222.01380.006-4-304-48-7
6
Minnesota
12110.5222.01380.005-5107-65-5
7
Detroit
12120.52.51370.507-3-208-24-10
8
Baltimore
11130.4583.51361.504-6-106-65-7
9
LA Angels
11140.444.01352.004-6-404-77-7
10
Toronto
10130.4354.01362.004-6306-64-7
11
Seattle
10150.45.01343.004-6-209-71-8
12
Boston
9140.3915.01353.005-5-105-64-8
13
Chicago White Sox
9140.3915.01353.004-6203-66-8
14
Houston
9160.366.01334.003-7-107-62-10
15
Kansas City
8160.3336.51334.502-8106-62-10
MLB 2026, American League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Cleveland
14110.56-00.005-5108-46-7
2
Minnesota
12110.5221.000.005-5107-65-5
3
Detroit
12120.51.51390.507-3-208-24-10
4
Chicago White Sox
9140.3914.01373.004-6203-66-8
5
Kansas City
8160.3335.51354.502-8106-62-10
MLB 2026, American League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
NY Yankees
1490.609-00.006-4408-56-4
2
Tampa Bay
12110.5222.000.006-4-304-48-7
3
Baltimore
11130.4583.51381.504-6-106-65-7
4
Toronto
10130.4354.01382.004-6306-64-7
5
Boston
9140.3915.01373.005-5-105-64-8
MLB 2026, American League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Athletics
13110.542-00.006-4205-58-6
2
Texas
12110.5220.500.005-5104-38-8
3
LA Angels
11140.442.51372.004-6-404-77-7
4
Seattle
10150.43.51363.004-6-209-71-8
5
Houston
9160.364.51354.003-7-107-62-10
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
LA Dodgers
1670.696-00.006-4-109-37-4
2
San Diego
1670.696-1400.009-1309-47-3
3
Atlanta
1680.6670.51390.007-3-108-48-4
4
Cincinnati
1680.6670.51390.008-2506-610-2
5
St. Louis Cardinals
1490.6092.01380.006-4107-57-4
6
Chicago
1490.6092.01380.008-2709-55-4
7
Milwaukee Brewers
1390.5912.51380.505-5107-56-4
8
Arizona
13100.5653.01371.006-4-207-46-6
9
Pittsburgh
13100.5653.01371.005-5-108-55-5
10
Miami
11130.4585.51343.503-7-109-62-7
11
Washington
11130.4585.51343.505-5103-88-5
12
San Francisco
10130.4356.01344.005-5104-76-6
13
Colorado
9150.3757.51325.503-7-206-53-10
14
Philadelphia
8150.3488.01326.002-8-705-103-5
15
NY Mets
7160.3049.01317.000-10-1003-74-9
MLB 2026, National League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Cincinnati
1680.667-00.008-2506-610-2
2
St. Louis Cardinals
1490.6091.500.006-4107-57-4
3
Chicago
1490.6091.500.008-2709-55-4
4
Milwaukee Brewers
1390.5912.01400.505-5107-56-4
5
Pittsburgh
13100.5652.51391.005-5-108-55-5
MLB 2026, National League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
1680.667-00.007-3-108-48-4
2
Miami
11130.4585.01363.503-7-109-62-7
3
Washington
11130.4585.01363.505-5103-88-5
4
Philadelphia
8150.3487.51346.002-8-705-103-5
5
NY Mets
7160.3048.51337.000-10-1003-74-9
MLB 2026, National League West
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
LA Dodgers
1670.696-00.006-4-109-37-4
2
San Diego
1670.696-00.009-1309-47-3
3
Arizona
13100.5653.01391.006-4-207-46-6
4
San Francisco
10130.4356.01364.005-5104-76-6
5
Colorado
9150.3757.51345.503-7-206-53-10

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Tài/Xỉu

COLLAD
Tài 5.5
67‏%
3.71
70‏%
5.83
Tài 6.5
58‏%
3.71
65‏%
5.83
Tài 7.5
42‏%
3.71
52‏%
5.83
Tài 8.5
38‏%
3.71
48‏%
5.83
Tài 9.5
33‏%
3.71
39‏%
5.83
Tài 10.5
29‏%
3.71
30‏%
5.83
Xỉu 5.5
33‏%
3.71
30‏%
5.83
Xỉu 6.5
42‏%
3.71
35‏%
5.83
Xỉu 7.5
58‏%
3.71
48‏%
5.83
Xỉu 8.5
63‏%
3.71
52‏%
5.83
Xỉu 9.5
67‏%
3.71
61‏%
5.83
Xỉu 10.5
71‏%
3.71
70‏%
5.83