Các giải đấu thông lệ
|
26
Tháng 4,2026
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Tổng quan

Atlanta
Philadelphia
1
3
0
2
3
0
3
0
0
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
0
2
9
0
0
R
6
2
H
10
2
E
1
1

Bảng xếp hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
2090.69--0.008-21010-510-4
29
Philadelphia
9190.32110.51240.001-9-105-104-9
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
2090.69-00.008-21010-510-4
15
Philadelphia
9190.32110.51247.001-9-105-104-9
MLB 2026, National League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
1
Atlanta
2090.69-00.008-21010-510-4
5
Philadelphia
9190.32110.51287.001-9-105-104-9

Sô trận đã đấu - 2618 |  từ {năm}

ATL

PHI
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
1359(52‏%)
18(1‏%)
1241(47‏%)
Chiến thắng lớn nhất
12100
Tổng số lượt chạy
11262
4,62
AVG chạy mỗi trận
4,3