Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 5 | 1 | 0.833 | - | - | 0.00 | 5-1 | 2 | 0 | 0-0 | 5-1 | TTBTT |
20 | ![]() ![]() Seattle | 3 | 4 | 0.429 | 2.5 | 154 | 0.00 | 3-4 | -2 | 0 | 3-4 | 0-0 | BTTBB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 5 | 1 | 0.833 | - | 0 | 0.00 | 5-1 | 2 | 0 | 0-0 | 5-1 | TTBTT |
9 | ![]() ![]() Seattle | 3 | 4 | 0.429 | 2.5 | 154 | 1.00 | 3-4 | -2 | 0 | 3-4 | 0-0 | BTTBB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 5 | 1 | 0.833 | - | 0 | 0.00 | 5-1 | 2 | 0 | 0-0 | 5-1 | TTBTT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Seattle | 3 | 4 | 0.429 | 2.0 | 155 | 1.00 | 3-4 | -2 | 0 | 3-4 | 0-0 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 478 | từ {năm}
SEANYY
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





