Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() NY Mets | 3 | 3 | 0.5 | 2.0 | 155 | 0.00 | 3-3 | -2 | 0 | 2-1 | 1-2 | TBTBB |
22 | ![]() ![]() San Francisco | 2 | 4 | 0.333 | 3.0 | 154 | 0.00 | 2-4 | -1 | 0 | 0-3 | 2-1 | BBTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() NY Mets | 3 | 3 | 0.5 | 2.0 | 155 | 0.00 | 3-3 | -2 | 0 | 2-1 | 1-2 | TBTBB |
13 | ![]() ![]() San Francisco | 2 | 4 | 0.333 | 3.0 | 154 | 1.00 | 2-4 | -1 | 0 | 0-3 | 2-1 | BBTTB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Mets | 3 | 3 | 0.5 | 2.0 | 0 | 0.00 | 3-3 | -2 | 0 | 2-1 | 1-2 | TBTBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Francisco | 2 | 4 | 0.333 | 2.0 | 156 | 1.00 | 2-4 | -1 | 0 | 0-3 | 2-1 | BBTTB |
Sô trận đã đấu - 655 | từ {năm}
SFNYM
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202503 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

NY MetsH2412San Francisco
02 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
NY MetsH2126San Francisco
01 thg 8, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
NY MetsHPh34San Francisco
27 thg 7, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoH235NY Mets
26 thg 7, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoH212NY Mets




