Các giải đấu thông lệ
|
05
Tháng 4,2026
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng quan

Detroit
St. Louis Cardinals
1
0
0
2
0
0
3
2
0
4
0
0
5
0
4
6
1
0
7
0
0
8
0
1
9
0
0
R
3
5
H
6
6
E
1
0

Bảng xếp hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
7
St. Louis Cardinals
14100.5832.51360.006-4-107-57-5
13
Detroit
13120.524.01340.007-3109-24-10
MLB 2026, American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
5
Detroit
13120.522.51360.007-3109-24-10
MLB 2026, American League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
2
Detroit
13120.520.500.007-3109-24-10
MLB 2026, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
6
St. Louis Cardinals
14100.5832.51360.006-4-107-57-5
MLB 2026, National League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
3
St. Louis Cardinals
14100.5831.500.006-4-107-57-5

Sô trận đã đấu - 89 |  từ {năm}

DET

STL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
54(61‏%)
1(1‏%)
34(38‏%)
Chiến thắng lớn nhất
444
Tổng số lượt chạy
378
4,99
AVG chạy mỗi trận
4,25