Tổng quan
Sau hiệp phụ


Houston


St. Louis Cardinals
1
0
0
2
0
0
3
1
0
4
0
0
5
0
4
6
0
0
7
0
0
8
3
0
9
0
0
R
4
4
title
H
8
8
E
1
1
Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 2.5 | 136 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
25 | ![]() ![]() Houston | 10 | 16 | 0.385 | 7.5 | 130 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 7-6 | 3-10 | BBTBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Houston | 10 | 16 | 0.385 | 6.0 | 132 | 3.00 | 4-6 | 1 | 0 | 7-6 | 3-10 | BBTBT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Houston | 10 | 16 | 0.385 | 3.5 | 135 | 3.00 | 4-6 | 1 | 0 | 7-6 | 3-10 | BBTBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 2.5 | 136 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() St. Louis Cardinals | 14 | 10 | 0.583 | 1.5 | 0 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 7-5 | 7-5 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 807 | từ {năm}
HOUSTL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202619 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ

HoustonHPh57St. Louis Cardinals
18 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
HoustonH257St. Louis Cardinals
17 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
HoustonH249St. Louis Cardinals
22 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
HoustonH223St. Louis Cardinals
18 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
St. Louis CardinalsH241Houston


