Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() LA Angels | 12 | 14 | 0.462 | 4.5 | 133 | 1.50 | 4-6 | 1 | 0 | 5-7 | 7-7 | BBBBT |
MLB 2026, American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() LA Angels | 12 | 14 | 0.462 | 1.5 | 136 | 1.50 | 4-6 | 1 | 0 | 5-7 | 7-7 | BBBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 18 | 8 | 0.692 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 2 | 0 | 8-4 | 10-4 | TTBTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 18 | 8 | 0.692 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 2 | 0 | 8-4 | 10-4 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
LAAATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





