Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 5 | 3 | 0.625 | 2.0 | 153 | 0.00 | 5-3 | 4 | 0 | 2-0 | 3-3 | BTTTT |
21 | ![]() ![]() San Diego | 3 | 5 | 0.375 | 4.0 | 151 | 0.00 | 3-5 | 1 | 0 | 2-4 | 1-1 | BBTBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Pittsburgh | 5 | 3 | 0.625 | 1.0 | 154 | 0.00 | 5-3 | 4 | 0 | 2-0 | 3-3 | BTTTT |
13 | ![]() ![]() San Diego | 3 | 5 | 0.375 | 3.0 | 152 | 2.00 | 3-5 | 1 | 0 | 2-4 | 1-1 | BBTBT |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Pittsburgh | 5 | 3 | 0.625 | 1.0 | 0 | 0.00 | 5-3 | 4 | 0 | 2-0 | 3-3 | BTTTT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() San Diego | 3 | 5 | 0.375 | 3.0 | 153 | 2.00 | 3-5 | 1 | 0 | 2-4 | 1-1 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 520 | từ {năm}
PITSD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202501 thg 6, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

San DiegoH264Pittsburgh
31 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San DiegoH205Pittsburgh
30 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
San DiegoH232Pittsburgh
04 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
PittsburghH204San Diego
03 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
PittsburghH212San Diego




