Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() LA Dodgers | 20 | 12 | 0.625 | 2.5 | 128 | 0.00 | 4-6 | -3 | 0 | 12-6 | 8-6 | TTBBB |
17 | ![]() ![]() Toronto | 15 | 17 | 0.469 | 7.5 | 123 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 10-8 | 5-9 | BTTBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Toronto | 15 | 17 | 0.469 | 6.0 | 125 | 0.50 | 6-4 | 1 | 0 | 10-8 | 5-9 | BTTBT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toronto | 15 | 17 | 0.469 | 6.0 | 130 | 0.50 | 6-4 | 1 | 0 | 10-8 | 5-9 | BTTBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 20 | 12 | 0.625 | 2.5 | 128 | 0.00 | 4-6 | -3 | 0 | 12-6 | 8-6 | TTBBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 20 | 12 | 0.625 | - | 0 | 0.00 | 4-6 | -3 | 0 | 12-6 | 8-6 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 40 | từ {năm}
TORLAD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của40





