Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cincinnati | 16 | 9 | 0.64 | 1.5 | 136 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 6-6 | 10-3 | TTTTB |
12 | ![]() ![]() Detroit | 14 | 12 | 0.538 | 4.0 | 133 | 0.00 | 7-3 | 2 | 0 | 10-2 | 4-10 | TBBTT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Detroit | 14 | 12 | 0.538 | 2.5 | 135 | 0.00 | 7-3 | 2 | 0 | 10-2 | 4-10 | TBBTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Detroit | 14 | 12 | 0.538 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | 2 | 0 | 10-2 | 4-10 | TBBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Cincinnati | 16 | 9 | 0.64 | 1.5 | 136 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 6-6 | 10-3 | TTTTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Cincinnati | 16 | 9 | 0.64 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | -1 | 0 | 6-6 | 10-3 | TTTTB |
Sô trận đã đấu - 56 | từ {năm}
CINDET
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của56





