Group Table
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toronto | 4 | 4 | 0.5 | 3.0 | 152 | 0.00 | 4-4 | -3 | 0 | 4-2 | 0-2 | BTBBB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Toronto | 4 | 4 | 0.5 | 3.0 | 0 | 0.00 | 4-4 | -3 | 0 | 4-2 | 0-2 | BTBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Colorado | 2 | 6 | 0.25 | 4.0 | 151 | 3.00 | 2-6 | -2 | 0 | 0-2 | 2-4 | TBTBB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Colorado | 2 | 6 | 0.25 | 4.0 | 152 | 3.00 | 2-6 | -2 | 0 | 0-2 | 2-4 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
TORCOL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33





