Bảng xếp hạng
MLB 2026
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Detroit | 14 | 13 | 0.519 | 3.5 | 133 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 10-2 | 4-11 | BBTTB |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Detroit | 14 | 13 | 0.519 | 1.0 | 0 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 10-2 | 4-11 | BBTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Miami | 13 | 13 | 0.5 | 5.5 | 131 | 2.00 | 5-5 | 2 | 0 | 10-6 | 3-7 | TTBTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 13 | 13 | 0.5 | 5.5 | 136 | 2.00 | 5-5 | 2 | 0 | 10-6 | 3-7 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 49 | từ {năm}
DETMIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của49





