Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 8 | 0.68 | 0.5 | 137 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 9-3 | 8-5 | BTBBT |
20 | ![]() ![]() San Francisco | 11 | 14 | 0.44 | 6.5 | 131 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 5-8 | 6-6 | TBTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 8 | 0.68 | 0.5 | 137 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 9-3 | 8-5 | BTBBT |
11 | ![]() ![]() San Francisco | 11 | 14 | 0.44 | 6.5 | 131 | 3.50 | 5-5 | -1 | 0 | 5-8 | 6-6 | TBTTB |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 8 | 0.68 | - | 0 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 9-3 | 8-5 | BTBBT |
4 | ![]() ![]() San Francisco | 11 | 14 | 0.44 | 6.0 | 135 | 3.50 | 5-5 | -1 | 0 | 5-8 | 6-6 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 2638 | từ {năm}
SFLAD
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202623 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ

San FranciscoH203LA Dodgers
22 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoH230LA Dodgers
21 thg 4, 2026MLB Các giải đấu thông lệ
San FranciscoH231LA Dodgers
18 thg 3, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH251San Francisco
27 thg 2, 2026MLB Spring Training Các giải đấu thông lệ
San FranciscoH2124LA Dodgers




