Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() ![]() Baltimore | 12 | 13 | 0.48 | 5.5 | 132 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 6-6 | 6-7 | BBTBT |
29 | ![]() ![]() Kansas City | 8 | 17 | 0.32 | 9.5 | 128 | 0.00 | 1-9 | -1 | 0 | 6-7 | 2-10 | BBBTB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Baltimore | 12 | 13 | 0.48 | 4.0 | 134 | 1.00 | 4-6 | 1 | 0 | 6-6 | 6-7 | BBTBT |
15 | ![]() ![]() Kansas City | 8 | 17 | 0.32 | 8.0 | 130 | 5.00 | 1-9 | -1 | 0 | 6-7 | 2-10 | BBBTB |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Kansas City | 8 | 17 | 0.32 | 5.5 | 133 | 5.00 | 1-9 | -1 | 0 | 6-7 | 2-10 | BBBTB |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Baltimore | 12 | 13 | 0.48 | 4.0 | 137 | 1.00 | 4-6 | 1 | 0 | 6-6 | 6-7 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 534 | từ {năm}
KCBAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





