Các giải đấu thông lệ
|
21
Tháng 4,2026
20
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng quan

Kansas City
Baltimore
1
0
0
2
1
3
3
0
0
4
0
0
5
2
0
6
0
0
7
1
0
8
1
2
9
1
0
R
6
5
H
10
8
E
0
0

Bảng xếp hạng

MLB 2026
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
16
Baltimore
12130.485.51320.004-6106-66-7
29
Kansas City
8170.329.51280.001-9-106-72-10
MLB 2026, American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
7
Baltimore
12130.484.01341.004-6106-66-7
15
Kansas City
8170.328.01305.001-9-106-72-10
MLB 2026, American League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
5
Kansas City
8170.325.51335.001-9-106-72-10
MLB 2026, American League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
3
Baltimore
12130.484.01371.004-6106-66-7

Sô trận đã đấu - 534 |  từ {năm}

KC

BAL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
238(45‏%)
0(0‏%)
296(55‏%)
Chiến thắng lớn nhất
2278
Tổng số lượt chạy
2470
4,27
AVG chạy mỗi trận
4,63