Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Miami | 5 | 3 | 0.625 | 2.0 | 153 | 0.00 | 5-3 | -2 | 0 | 5-1 | 0-2 | BTTBB |
21 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 3 | 5 | 0.375 | 4.0 | 151 | 0.00 | 3-5 | 2 | 0 | 2-0 | 1-5 | TBBTT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 3 | 5 | 0.375 | 4.0 | 151 | 1.00 | 3-5 | 2 | 0 | 2-0 | 1-5 | TBBTT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 3 | 5 | 0.375 | 2.0 | 154 | 1.00 | 3-5 | 2 | 0 | 2-0 | 1-5 | TBBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Miami | 5 | 3 | 0.625 | 1.0 | 154 | 0.00 | 5-3 | -2 | 0 | 5-1 | 0-2 | BTTBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 5 | 3 | 0.625 | 0.5 | 0 | 0.00 | 5-3 | -2 | 0 | 5-1 | 0-2 | BTTBB |
Sô trận đã đấu - 30 | từ {năm}
MIACWS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của30





