Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 6 | 1 | 0.857 | - | - | 0.00 | 6-1 | 3 | 0 | 1-0 | 5-1 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Miami | 5 | 2 | 0.714 | 1.0 | 155 | 0.00 | 5-2 | -1 | 0 | 5-1 | 0-1 | TBTTB |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 6 | 1 | 0.857 | - | 0 | 0.00 | 6-1 | 3 | 0 | 1-0 | 5-1 | TBTTT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() NY Yankees | 6 | 1 | 0.857 | - | 0 | 0.00 | 6-1 | 3 | 0 | 1-0 | 5-1 | TBTTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Miami | 5 | 2 | 0.714 | 1.0 | 155 | 0.00 | 5-2 | -1 | 0 | 5-1 | 0-1 | TBTTB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 5 | 2 | 0.714 | 0.5 | 0 | 0.00 | 5-2 | -1 | 0 | 5-1 | 0-1 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 68 | từ {năm}
NYYMIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của68





