Group Table
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 6 | 2 | 0.75 | 1.0 | 154 | 0.00 | 6-2 | -1 | 0 | 5-1 | 1-1 | BTTTB |
21 | ![]() ![]() Tampa Bay | 3 | 5 | 0.375 | 4.0 | 151 | 0.00 | 3-5 | 1 | 0 | 0-0 | 3-5 | TBBBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Tampa Bay | 3 | 5 | 0.375 | 4.0 | 151 | 1.00 | 3-5 | 1 | 0 | 0-0 | 3-5 | TBBBT |
MLB 2026, American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Tampa Bay | 3 | 5 | 0.375 | 4.0 | 154 | 1.00 | 3-5 | 1 | 0 | 0-0 | 3-5 | TBBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 6 | 2 | 0.75 | - | 0 | 0.00 | 6-2 | -1 | 0 | 5-1 | 1-1 | BTTTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 6 | 2 | 0.75 | - | 0 | 0.00 | 6-2 | -1 | 0 | 5-1 | 1-1 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 28 | từ {năm}
MILTB
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của28





