Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 9 | 0.654 | 1.5 | 135 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 9-4 | 8-5 | TBBTB |
15 | ![]() ![]() Miami | 13 | 13 | 0.5 | 5.5 | 131 | 0.00 | 5-5 | 2 | 0 | 10-6 | 3-7 | TTBTT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 9 | 0.654 | 1.5 | 135 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 9-4 | 8-5 | TBBTB |
10 | ![]() ![]() Miami | 13 | 13 | 0.5 | 5.5 | 131 | 2.00 | 5-5 | 2 | 0 | 10-6 | 3-7 | TTBTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 13 | 13 | 0.5 | 5.5 | 136 | 2.00 | 5-5 | 2 | 0 | 10-6 | 3-7 | TTBTT |
MLB 2026, National League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() LA Dodgers | 17 | 9 | 0.654 | 0.5 | 0 | 0.00 | 5-5 | -1 | 0 | 9-4 | 8-5 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 237 | từ {năm}
LADMIA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202507 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ

MiamiH2110LA Dodgers
06 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
MiamiHPh54LA Dodgers
05 thg 5, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
MiamiH247LA Dodgers
30 thg 4, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH2127Miami
29 thg 4, 2025MLB Các giải đấu thông lệ
LA DodgersH2152Miami




