Tổng quan
Kết thúc


Chicago White Sox


Washington
1
0
0
2
0
1
3
0
0
4
1
0
5
0
2
6
1
0
7
2
0
8
1
1
9
0
0
R
5
4
title
H
8
6
E
2
1
Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | ![]() ![]() Washington | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 127 | 0.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-10 | 10-6 | BBBTT |
24 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 12 | 17 | 0.414 | 8.0 | 126 | 0.00 | 6-4 | 1 | 0 | 5-8 | 7-9 | TTBBT |
MLB 2026, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 12 | 17 | 0.414 | 7.0 | 127 | 2.00 | 6-4 | 1 | 0 | 5-8 | 7-9 | TTBBT |
MLB 2026, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 12 | 17 | 0.414 | 3.0 | 133 | 2.00 | 6-4 | 1 | 0 | 5-8 | 7-9 | TTBBT |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Washington | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 127 | 3.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-10 | 10-6 | BBBTT |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Washington | 13 | 16 | 0.448 | 7.0 | 132 | 3.00 | 4-6 | 2 | 0 | 3-10 | 10-6 | BBBTT |
Sô trận đã đấu - 34 | từ {năm}
CWSWSH
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của34



