Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 18 | 8 | 0.692 | - | - | 0.00 | 8-2 | 2 | 0 | 8-4 | 10-4 | TTBTT |
21 | ![]() ![]() Washington | 11 | 15 | 0.423 | 7.0 | 130 | 0.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-10 | 8-5 | TBTBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 18 | 8 | 0.692 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 2 | 0 | 8-4 | 10-4 | TTBTT |
12 | ![]() ![]() Washington | 11 | 15 | 0.423 | 7.0 | 130 | 4.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-10 | 8-5 | TBTBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Atlanta | 18 | 8 | 0.692 | - | 0 | 0.00 | 8-2 | 2 | 0 | 8-4 | 10-4 | TTBTT |
3 | ![]() ![]() Washington | 11 | 15 | 0.423 | 7.0 | 134 | 4.00 | 4-6 | -2 | 0 | 3-10 | 8-5 | TBTBB |
Sô trận đã đấu - 869 | từ {năm}
WSHATL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





