Tổng quan
Kết thúc


Milwaukee Brewers


Pittsburgh
1
0
0
2
0
0
3
0
0
4
5
0
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
0
0
9
0
0
R
5
0
title
H
7
2
E
1
1
Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 16 | 14 | 0.533 | 5.0 | 127 | 0.00 | 4-6 | 1 | 0 | 10-8 | 6-6 | BTTBT |
12 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 16 | 0.5 | 6.0 | 125 | 0.00 | 3-7 | -5 | 0 | 8-9 | 8-7 | BBBBB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 16 | 14 | 0.533 | 5.0 | 127 | 1.50 | 4-6 | 1 | 0 | 10-8 | 6-6 | BTTBT |
9 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 16 | 0.5 | 6.0 | 125 | 2.50 | 3-7 | -5 | 0 | 8-9 | 8-7 | BBBBB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 16 | 14 | 0.533 | 3.5 | 131 | 1.50 | 4-6 | 1 | 0 | 10-8 | 6-6 | BTTBT |
5 | ![]() ![]() Pittsburgh | 16 | 16 | 0.5 | 4.5 | 129 | 2.50 | 3-7 | -5 | 0 | 8-9 | 8-7 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 457 | từ {năm}
MILPIT
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100



