Bảng xếp hạng
MLB 2026
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 13 | 0.5 | 5.5 | 131 | 0.00 | 5-5 | -4 | 0 | 7-7 | 6-6 | TBBBB |
16 | ![]() ![]() Miami | 13 | 14 | 0.481 | 6.0 | 130 | 0.00 | 4-6 | -1 | 0 | 10-6 | 3-8 | TBTTB |
MLB 2026, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 13 | 0.5 | 5.5 | 131 | 2.50 | 5-5 | -4 | 0 | 7-7 | 6-6 | TBBBB |
10 | ![]() ![]() Miami | 13 | 14 | 0.481 | 6.0 | 130 | 3.00 | 4-6 | -1 | 0 | 10-6 | 3-8 | TBTTB |
MLB 2026, National League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Milwaukee Brewers | 13 | 13 | 0.5 | 4.5 | 134 | 2.50 | 5-5 | -4 | 0 | 7-7 | 6-6 | TBBBB |
MLB 2026, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Miami | 13 | 14 | 0.481 | 6.0 | 133 | 3.00 | 4-6 | -1 | 0 | 10-6 | 3-8 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 189 | từ {năm}
MIAMIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





